Mỡ bôi trơn Castrol spheerol EPL 0
Castrol Spheerol EPL 0 là mỡ bôi trơn gốc Lithium, được pha chế từ dầu khoáng tinh lọc kết hợp với phụ gia cực áp (EP) cùng các chất chống ăn mòn và ô-xi hóa. Sản phẩm tạo độ bền cao cho màng bôi trơn, giúp bảo vệ hiệu quả các chi tiết máy trong điều kiện tải trọng trung bình đến cao.
Mỡ có dải nhiệt độ làm việc rộng từ -30°C đến 120°C, phù hợp cho nhiều điều kiện vận hành khác nhau trong công nghiệp.
Công dụng
Castrol Spheerol EPL 0 là mỡ đa dụng, được thiết kế cho nhiều ứng dụng bôi trơn trong nhà máy, đặc biệt thích hợp cho:
-
Ổ trượt và ổ lăn làm việc trong điều kiện tải trung bình – cao
-
Hệ thống bôi trơn trung tâm
-
Hộp số bôi trơn bằng mỡ
-
Thiết bị làm việc trong môi trường ẩm ướt hoặc có nước
Sản phẩm nằm trong dòng Spheerol EPL với nhiều cấp độ sệt khác nhau (từ NLGI 00 đến NLGI 3), giúp linh hoạt lựa chọn theo từng yêu cầu kỹ thuật cụ thể.
Ưu điểm nổi bật
-
Bền cơ học cao: Giữ độ sệt ổn định trong suốt quá trình sử dụng, kéo dài tuổi thọ mỡ
-
Bám dính tốt: Đảm bảo bôi trơn liên tục, giảm tiêu hao mỡ
-
Kháng nước hiệu quả: Không bị rửa trôi, phù hợp môi trường ẩm
-
Chống ăn mòn kim loại: Bảo vệ tốt thép và đồng khỏi rỉ sét và ô-xi hóa
-
Chịu cực áp tốt: Giảm mài mòn, bảo vệ ổ đỡ trong điều kiện tải nặng
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT – CASTROL SPHEEROL™ EPL
| Chỉ tiêu | Phương pháp | Đơn vị | EPL 0 | EPL 1 | EPL 2 | EPL 3 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dạng ngoài | Quan sát | – | Vàng nâu | Vàng nâu | Vàng nâu | Vàng nâu |
| Chất làm đặc | – | – | Lithium | Lithium | Lithium | Lithium |
| Dầu gốc | – | – | Dầu khoáng | Dầu khoáng | Dầu khoáng | Dầu khoáng |
| Độ sệt NLGI | ASTM D217 | – | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Độ xuyên kim 60 lần giã @25°C | ASTM D217 | 0.1 mm | 355 – 385 | 310 – 340 | 265 – 295 | 220 – 250 |
| Điểm chảy giọt | IP 396 | °C | 160 | 190 | 190 | 190 |
| Độ nhớt dầu gốc @40°C | ASTM D445 | cSt | 150 – 200 | 150 – 200 | 150 – 200 | 150 – 200 |
| Tính chống gỉ (Emcor) | IP 220 | Đánh giá | 0/0 max | 0/0 max | 0/0 max | 0/0 max |
| Tính ăn mòn đồng (24h, 100°C) | ASTM D4048 | Đánh giá | 1b max | 1b max | 1b max | 1b max |
| Thử mòn 4 bi – đường kính vết mòn (40kgf/75°C/1200rpm/1h) | ASTM D2266 | mm | 1 max | 1 max | 1 max | 1 max |
| Thử nghiệm hàn dính 4 bi | ASTM D2596 | kgf | 250 min | 250 min | 250 min | 250 min |
| Kháng nước rửa trôi, 1 giờ @79°C | ASTM D1264 | % khối lượng trôi | – | 10 max | 10 max | 10 max |
| Độ tách dầu, 168 giờ @40°C | IP 121 | % khối lượng | 10 max | 10 max | 6 max | 6 max |

